CÔNG TY CỔ PHẦN CẢNG CHÂN MÂY
PHÒNG ĐIỀU ĐỘ

KẾ HOẠCH KHAI THÁC TÀU Tháng 09 - 2021

Tháng Năm
STT Tên tàu LOA GRT Hàng hóa Xuất/Nhập Tấn Đại lý Chủ hàng 123456789101112131415161718192021222324252627282930
T4T5T6T7CNT2T3T4T5T6T7CNT2T3T4T5T6T7CNT2T3T4T5T6T7CNT2T3T4T5
1 PRINCE OF TOKYO 195,00 36.712 DĂM GỖ Xuất 33000 SHAIYO 17:00
2 HẢI THỊNH 19 78.16 1440 CÁT TRẮNG 3000 VIỆT PHƯƠNG 12:30
3 THUẬN THIÊN 45 419 SẮT PHẾ LIỆU 100 THÉP LINH LỘC 12:30 06:00
4 PRINCESS SUIHA 199,96 41.281 DĂM GỖ Xuất 39000 PISICO 18:30 17:00
5 NEW GRACE 5.085 NHỰA ĐƯỜNG Nhập 1000 ADCO 19:45
6 TRƯỜNG HƯNG 28 73,60 1.195 THAN 1800 TD 07:45 08:00
7 VIỆT THUẬN 568 112.69 4565 THAN 8100 TD 12:30 18:00
8 PHÚ GIA 25 78.68 1209 THAN 2200 LỘC AN 06:30 12:00
9 QUANG VINH 36 79.8 1996 CÁT TRẮNG 4300 VIỆT PHƯƠNG 16:45 10:00
10 GENCIANA 199,91 40.269 DĂM GỖ Xuất 36700 VOSA HUE PP 18:45 12:00
11 THUẬN THIÊN 45 419 SẮT PHẾ LIỆU 100 THÉP LINH LỘC 09:00 15:00
12 ĐẠI PHÚC 18 79.99 1599 THAN 2800 TD 19:00 05:30
13 ORIENTAL BREEZE 189,91 36.461 DĂM GỖ Xuất 34000 VOSA PISICO 17:30 07:45
14 VTT 169 79.94 1948 CÁT TRẮNG 4400 VIỆT PHƯƠNG 11:00 16:00
15 ĐẠI PHÚC 18 79.99 1599 THAN TD 06:30 10:00
16 LONG TÂN 39 87 2445 THAN 3400 LONG NHUNG 06:45 11:00
17 VŨ GIA 15 89.82 2223 THAN 4500 LONG PHƯỚC 11:30 15:00
18 VTT 08 76.15 1918 THAN 3000 TD 12:15 18:00
19 THANH BÌNH 05 78.5 1339 THAN 2500 LONG NHUNG 15:00
20 THUẬN THIÊN 45,00 419 SẮT PHẾ LIỆU 100 THÉP LINH LỘC 10:00 19:00
21 MINH ĐOÀN 18 79.8 1.643 CÁT 3600 VIỆT PHƯƠNG 17:30 16:30
22 THANH BÌNH 05 78.5 1339 THAN LONG NHUNG 17:00 11:30
23 HẠ LONG 08 71.5 1535 THAN 3100 LONG PHƯỚC 07:00 19:00
24 HIỀN ANH 555 79.98 1996 CÁT TRẮNG 4500 VIỆT PHƯƠNG 17:30 08:00
25 HẠ LONG 08 71.53 1535 CLINKER 3300 ĐỒNG LÂM 19:00 21:00
26 THUẬN THIÊN 45 419 SẮT PHẾ LIỆU 100 THÉP LINH LỘC 15:00 07:00
27 HẢI LONG 27 89.9 2100 CÁT TRẮNG 4700 VIỆT PHƯƠNG 19:15 08:30
28 SAO MAI 136 58,10 499 TITAN Xuất 1000 KS QUẢNG TRỊ 14:30 05:30
29 HOÀI SƠN 26 77,68 1.542 THIẾT BỊ 850 MINH TUẤN 17:00 06:00
30 PRINCE OF TOKYO 195,00 36.712 DĂM GỖ Xuất 33000 VOSA SHAIYO 08:30 17:00
31 THUẬN THIÊN 45 419 SẮT PHẾ LIỆU 100 THÉP LINH LỘC 16:30
32 BẢO TRÂN 43.5 846 SẮT PHẾ LIỆU 50 THÉP LINH LỘC 16:00 06:00
33 VIỆT THUẬN 26 65,12 1.256 THAN 1300 TD 17:00
34 ALPHA 105,67 4.355 THAN 6000 TD 19:00 07:00
35 QUANG HƯNG 168 79.86 1426 THIẾT BỊ 850 MINH TUẤN 06:30 13:00
36 TÙNG LÂM 19 1489 THIẾT BỊ 850 MINH TUẤN 14:00 17:00
37 SOUTHERN STAR 199.9 39969 DĂM GỖ Xuất 40000 ASIATRANS PHÚC THỊNH 17:00
Tổng 287300
Thời gian tàu cập cầu làm hàng