CÔNG TY CỔ PHẦN CẢNG CHÂN MÂY
PHÒNG ĐIỀU ĐỘ

KẾ HOẠCH KHAI THÁC TÀU Tháng 01 - 2022

Tháng Năm
STT Tên tàu LOA GRT Hàng hóa Xuất/Nhập Tấn Đại lý Vị trí Chủ hàng 12345678910111213141516171819202122232425262728293031
T7CNT2T3T4T5T6T7CNT2T3T4T5T6T7CNT2T3T4T5T6T7CNT2T3T4T5T6T7CNT2
1 THUẬN PHONG 18 79.9 2707 THAN 5500 Bến số 1 HẢI DƯƠNG 14:00
2 EVER AMPLE 199.91 40245 DĂM GỖ Xuất 40000 SEABORNE Bến số 1 HUẾ PP 20:30
3 THÀNH LUYỆN 36 73.33 1499 THAN 3000 Bến số 2 LONG NHUNG 11:15
4 THANH BÌNH 05 78.5 1339 THAN 3100 Bến số 1 LONG NHUNG 07:15 11:45
5 MINH HẰNG 198 79.9 1603 ĐẤT CAO LANH 3700 Bến số 2 TIẾN ĐẠT THÀNH 14:30 06:00
6 TÂY SƠN 3 136.4 8216 SẮN LÁT Xuất 8800 SEABORNE Bến số 1 HỒNG NGA SÀI GÒN 22:00 07:15
7 FIRSTEC 175.17 30,157 DĂM GỖ Xuất 30000 VOSA Bến số 1 PISICO 08:00 07:15
8 MYKONOS 180 23456 CÁT TRẮNG Xuất 30000 VIỆT LONG Bến số 2 VICO 14:00 10:00
9 MINH KHÁNH 888 106 4295 THAN 8200 T.D Bến số 1 T.D 09:30 16:30
10 TRIỆU PHÚ 56 79.96 1528 TITAN 3000 Bến số 1 KIM TÍN QT 10:45 17:00
11 NING YUE HAI 199.9 21646 CLINKER Xuất 47000 SUNRISE Bến số 1 ĐỒNG LÂM 11:45 14:00
12 XING GUANG 18 139.7 4414 CÁT VÀNG Xuất 12600 SUNRISE Bến số 2 KHOÁNG SẢN QUẢNG TRỊ 17:00 14:00
13 MINH TÂN 36 72 1575 CÁT TRẮNG 3400 Bến số 2 VIỆT PHƯƠNG 07:30 18:30
14 XIN HAI ZHOU 3 139.12 7487 SẮN LÁT Xuất 7200 SEABORNE Bến số 2 HỒNG NGA 15:30 08:30
15 BÌNH MINH 79 79.30 1,702 THAN 3500 Bến số 2 LONG NHUNG 10:00 17:00
16 TRINH XUÂN 09 73 1061 BỘT ĐÁ 2000 Bến số 2 LONG NHUNG 10:00 12:00
17 TÙNG LINH 01 79.23 1819 CÁT TRẮNG 3000 Bến số 1 VIỆT PHƯƠNG 15:00 22:00
18 SEA DREAM 136.4 8216 VIÊN NÉN Xuất 10000 SEABORNE Bến số 1 MDY Ý MỸ 16:00 10:00
19 LAM HỒNG 99 79.98 1357 THAN 2040 Bến số 2 LONG NHUNG 14:00 16:00
20 VIỆT PHÚ 18 79.4 1819 CÁT 3000 Bến số 2 VIỆT PHƯƠNG 09:15 12:00
21 JIN HAI ZHENG 189 29255 CLINKER Xuất 43000 SUNRISE Bến số 1 ĐỒNG LÂM 22:00 10:00
Tổng 272040
Thời gian tàu cập cầu làm hàng