CÔNG TY CỔ PHẦN CẢNG CHÂN MÂY
PHÒNG ĐIỀU ĐỘ

KẾ HOẠCH KHAI THÁC TÀU Tháng 11 - 2019

Tháng Năm
STT Tên tàu LOA GRT Hàng hóa Xuất/Nhập Tấn Đại lý Chủ hàng 123456789101112131415161718192021222324252627282930
T6T7CNT2T3T4T5T6T7CNT2T3T4T5T6T7CNT2T3T4T5T6T7CNT2T3T4T5T6T7
1 GREEN WORLD 199.91 40252 DĂM GỖ Xuất 39000 ASIA TRÁN PISICO 14:30
2 CHÍNH QUỲNH88 78.36 1345 THAN 2600 ĐỒNG LÂM 10:15
3 MINH HẰNG 262 88.2 1963 THAN 3500 HẢI TIẾN 10:45
4 PRINCESS PACIFIC 199.96 41281 DĂM GỖ Xuất 44000 ASIATRANS HUẾ PP 16:00 16:15
5 THÀNH ĐẠT 36 78.63 1599 THAN Xuất 3100 HẢI TIẾN 08:30 16:00
6 LUCKY SEAMAN 167.2 15884 CLINKER Xuất 11000 VOSA ĐỒNG LÂM 16:30 18:00
7 ĐÔNG AN 98.1 5550 CÁT TRẮNG Xuất 6500 VIỆT LONG VICO 08:00 21:00
8 SILVER MUSE 213 40700 DU LỊCH Xuất SGT 19:00
9 HÀO HƯNG 66 175.17 30146 DĂM GỖ Xuất 30000 HÀO HƯNG QUẢNG NGÃI HÀO HƯNG HUẾ 20:00 08:00
10 THÀNH ĐẠT 18 79.57 1599 CLINKER 3000 THIÊN PHÚ PHÁT 21:45 22:00
11 HÙNG KHÁNH 89 76.21 1639 THAN 3000 HẢI TIẾN 06:30 16:30
12 LE LAPEROUSE 131 9976 DU LỊCH Nhập SG CRUISES 17:45
13 SƠN LỘC 09 78.68 1599 THAN 3000 ĐỒNG LÂM 10:30 16:00
14 MINH TRƯỜNG 18 91.94 2999 TITAN Xuất 5000 VIETFRACHT ĐN TRƯỜNG THẮNG 08:30
15 SPRING SAPO 113.22 7762 CÁT Xuất 10300 SUNRISE HÙNG ĐẠT 21:15 10:15
16 HÙNG KHÁNH 226 91.26 1996 THAN 4900 LUKS 09:00 01:00
17 DERYOUNG SPRING 100.49 6278 CÁT TRẮNG Xuất 7000 VIỆT LONG VICO 10:15 16:30
18 BAO FENG 170 18036 CLINKER Xuất 29800 SUNRISE ĐỒNG LÂM 22:15 18:00
19 MINH THÀNH 26 77.13 1165 THAN 3000 ĐỒNG LÂM 09:30 07:00
20 VIKING ORION 228 47861 DU LỊCH Nhập SG CRUISES 18:15
21 HOÀI SƠN 28 78.9 1661 THAN 3000 LỘC AN 07:00 16:00
22 TIAN SHAN 113.22 7760 CÁT TRẮNG Xuất 10800 VIỆT LONG VICO 07:00 10:00
23 ORIENTAL BREEZE 189.94 36461 DĂM GỖ Xuất 38000 VOSA ĐN PISICO 08:00
Tổng 260500
Thời gian tàu cập cầu làm hàng