CÔNG TY CỔ PHẦN CẢNG CHÂN MÂY
PHÒNG ĐIỀU ĐỘ

KẾ HOẠCH KHAI THÁC TÀU Tháng 09 - 2020

Tháng Năm
STT Tên tàu LOA GRT Hàng hóa Xuất/Nhập Tấn Đại lý Chủ hàng 123456789101112131415161718192021222324252627282930
T3T4T5T6T7CNT2T3T4T5T6T7CNT2T3T4T5T6T7CNT2T3T4T5T6T7CNT2T3T4
1 ĐÔNG BẮC 02 69.82 1399 THAN 2500 LỘC AN 19:00
2 UNISON LEADER 178,0284 20947 CLINKER Xuất 33000 SUNRISE ĐỒNG LÂM 23:30
3 SIAM OCEAN 175.17 30153 DĂM GỖ Xuất 26000 ASIATRANS SHAIYO 10:00
4 THỊNH LONG 26 78.63 1599 THAN 3100 11:00 19:00
5 ORIENTAL BREEZE 189.91 36461 DĂM GỖ Xuất 38000 VOSA ĐN HUẾ PP 01:15 20:00
6 LONG TÂN 38 94.95 2144 THAN 3250.54 ASIATRANS LEC GROUP 19:30 09:15
7 SAO MAI 36 75.7 1551 BÃ ĐIỀU 1200 LONG NHUNG 12:30 15:30
8 NEW ALLIANCE 9 114.1 7673 CLINKER Xuất 10500 S&A SJSC ĐỒNG LÂM 10:30 07:30
9 CHUETSU SPIRIT 199.9 39967 DĂM GỖ Xuất 39000 ASIATRANS PHÚC THỊNH 23:15 06:00
10 NAM CƯỜNG 8888 79.9 20087 CLINKER 3500 THIÊN PHÚ PHÁT 08:00 14:00
11 THỊNH LONG 25 78.63 1599 THAN 3000 ĐỒNG LÂM 15:00 08:30
12 THÀNH CÔNG 86 73.3 851 CỌC BÊ TÔNG 1480 MINH ĐỨC 12:00 13:00
13 HOÀNG SA 68 104 3621 THAN 4000 ĐỒNG LÂM 09:00 16:00
14 UNI HARMONY 199.99 39901 DĂM GỖ Xuất 40000 SEABORNE HUẾ PP 07:00 07:00
15 XUÂN LỘC 25 79.9 1603 THAN 3500 LONG NHUNG 10:00 09:00
16 EVER GLORY 199.99 40619 DĂM GỖ Xuất 40000 VOSA ĐN PISICO 08:00 14:00
17 TASCO ANAN 102.95 3525 NHỰA ĐƯỜNG Nhập 2000 ADCO 09:00 07:15
18 OS KANO 35 178.04 20947 CLINKER Xuất 33000 SUNRISE ĐỒNG LÂM 15:00 07:00
19 TRƯỜNG AN 126 83.18 2702 THAN 5500 LONG NHUNG 08:00 16:00
Tổng 292530.54
Thời gian tàu cập cầu làm hàng